Chuyển đổi gam sang ounce
Hệ số chuyển đổi là cố định và chính xác:
1 gam = 0,0352739619 ounce
1 ounce = 28,3495231 gam
Những ounce này là ounce avoirdupois — đơn vị đo trọng lượng tiêu chuẩn của Mỹ/Anh được sử dụng cho thực phẩm, bao bì và hầu hết các trọng lượng hàng ngày. (Oounce Troy, được sử dụng cho kim loại quý, nặng hơn một chút — khoảng 31,103 g.)
Cách sử dụng
Nhập giá trị tính bằng gam. Giá trị tương đương tính bằng ounce sẽ được hiển thị ngay lập tức.
Các tài liệu tham khảo phổ biến
| Gam | Ounce |
|---|---|
| 1 g | 0,0353 oz |
| 28,35 g | 1 oz |
| 100 g | 3,527 oz |
| 250 g | 8,82 oz |
| 500 g | 17,64 oz |
| 1.000 g (1 kg) | 35,27 oz |
Câu hỏi thường gặp
Cái này dùng để nấu ăn phải không?
Đúng vậy — hầu hết các công thức nấu ăn chuyển đổi giữa hệ đo lường mét và hệ đo lường Anh đều sử dụng ounce avoirdupois. Lưu ý rằng ounce chất lỏng là một đơn vị khác (thể tích, không phải khối lượng) và không thể chuyển đổi trực tiếp sang gam; mối quan hệ phụ thuộc vào mật độ của chất đó.
Còn về ounce troy thì sao?
Đơn vị ounce Troy được sử dụng cho vàng, bạc và các kim loại quý khác. 1 ounce Troy = 31,1035 g. Máy tính này KHÔNG sử dụng ounce Troy — hãy sử dụng công cụ chuyển đổi trọng lượng vàng/bạc chuyên dụng cho các đơn vị đó.
Tại sao lại là con số khó hiểu này?
Đơn vị ounce avoirdupois được định nghĩa chính xác là 28,349523125 gam. Nghịch đảo của nó (1 / 28,349523125 ≈ 0,0352739619) cho hệ số chuyển đổi từ gam sang ounce.