Chuyển đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ
Một hải lý bằng một dặm biển trên giờ, được sử dụng cho giao thông đường biển và đường hàng không vì dặm biển trùng với vĩ độ. Một dặm tiêu chuẩn (dặm thông thường của Mỹ) ngắn hơn, vì vậy cùng một tốc độ tính bằng hải lý sẽ lớn hơn khi tính bằng dặm/giờ:
1 hải lý/giờ ≈ 1,15078 dặm/giờ
1 dặm/giờ ≈ 0,86898 hải lý/giờ
Hệ số chính xác là mph = knots × (1852 / 1609.344) — tỷ lệ giữa chiều dài hải lý và chiều dài theo dặm thông thường.
Cách sử dụng
Nhập tốc độ tính bằng hải lý/giờ. Tốc độ tương đương tính bằng dặm/giờ sẽ hiển thị ngay lập tức.
Giá trị tham chiếu
| Hải lý/giờ | dặm/giờ |
|---|---|
| 1 | 1.15 |
| 5 | 5.75 |
| 10 | 11.51 |
| 15 | 17.26 |
| 25 | 28.77 |
| 50 | 57.54 |
| 100 | 115.08 |
| 500 (tốc độ hành trình của máy bay phản lực nhỏ) | 575.39 |
Vấn đề này xảy ra khi nào?
- Chèo thuyền và đi thuyền — tốc độ của thuyền hầu như luôn được tính bằng hải lý/giờ (knots).
- Hàng không — phi công sử dụng hải lý/giờ (knots) cho tốc độ bay và tốc độ trên mặt đất.
- Báo cáo thời tiết — tốc độ gió trên biển, cấp độ bão.
- Điều hướng hàng hải — hải đồ và số liệu GPS.
Câu hỏi thường gặp
Còn km/h thì sao?
1 hải lý/giờ ≈ 1,852 km/giờ (chính xác). Để chuyển đổi sang km/giờ, nhân hải lý/giờ với 1,852.
Tại sao các nút thắt lại được gọi là "nút thắt"?
Trong lịch sử, các thủy thủ đo tốc độ tàu bằng cách thả một sợi dây thừng có thắt nút phía sau thuyền trong một khoảng thời gian nhất định và đếm số nút thắt. Một nút thắt trên một đơn vị thời gian → một hải lý trên một giờ. Cái tên này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.
Số "1.15078" có chính xác không?
Đây là phép tính làm tròn. Hệ số chính xác là 1852/1609,344 = 1,1507794... Đối với hầu hết các trường hợp sử dụng hàng ngày, 1,15078 là đủ chính xác.