Độ pH là gì?
Độ pH đo độ axit hoặc độ kiềm của dung dịch. Nó được định nghĩa là logarit cơ số 10 âm của nồng độ ion hydro:
pH = −log₁₀[H⁺]
trong đó [H⁺] là nồng độ ion hydro tính bằng mol trên lít (mol/L).
Độ pH bằng 7 là trung tính (nước tinh khiết ở 25 °C). Dưới 7 là axit, trên 7 là bazơ. Mỗi đơn vị pH nguyên vẹn biểu thị sự thay đổi 10 lần về nồng độ [H⁺] — pH 4 có lượng ion hydro gấp mười lần so với pH 5.
Cách sử dụng
- Nhập nồng độ ion hydro tính bằng mol/L. Có thể dùng ký hiệu khoa học (ví dụ: 1e-7 cho 10⁻⁷).
- Độ pH sẽ được tính ngay lập tức.
Với [H⁺] = 10⁻⁷ mol/L: pH = −log(10⁻⁷) = 7 (nước trung tính).
Giá trị tham chiếu
| Dung dịch | [H⁺] (mol/L) | pH |
|---|---|---|
| Axit ắc quy | 1 | 0 |
| Axit dạ dày | 0,01 | 2 |
| Giấm | 10⁻³ | 3 |
| Cà phê đen | 10⁻⁵ | 5 |
| Nước tinh khiết | 10⁻⁷ | 7 |
| Nước biển | 10⁻⁸ | 8 |
| Baking soda | 10⁻⁹ | 9 |
| Thuốc tẩy | 10⁻¹³ | 13 |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi từ độ pH sang nồng độ?
Đảo ngược công thức: [H⁺] = 10⁻⁴. Độ pH bằng 4 có nghĩa là [H⁺] = 10⁻⁴ = 0,0001 mol/L.
Còn về pOH thì sao?
Đối với dung dịch nước ở 25 °C: pH + pOH = 14. Vậy pOH = 14 − pH.
Tại sao độ pH chỉ có ý nghĩa trong khoảng từ 0 đến 14?
Khoảng 0–14 là thang đo thực tế cho các dung dịch nước loãng, trong đó [H⁺][OH⁻] = 10⁻¹⁴. Về mặt kỹ thuật, các axit/bazơ mạnh đậm đặc có thể nằm ngoài khoảng này, nhưng công thức vẫn đúng — chỉ là ít phổ biến hơn.